Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

유래하다

yuraehada

유래해요 · 유래했어요 · 유래할 거예요 · 유래한 (+noun)

bắt nguồn, có nguồn gốc (từ)

Ví dụ

이 단어는 원래 프랑스어에서 유래했습니다.

Từ này vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Thành phần từ

유 từ래 đến

Nghĩa đen là "từ đâu đến". Hán Việt: do lai.