유래해요 · 유래했어요 · 유래할 거예요 · 유래한 (+noun)
bắt nguồn, có nguồn gốc (từ)
Ví dụ
이 단어는 원래 프랑스어에서 유래했습니다.
Từ này vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Thành phần từ
유 từ+래 đến
Nghĩa đen là "từ đâu đến". Hán Việt: do lai.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유래해요 · 유래했어요 · 유래할 거예요 · 유래한 (+noun)
bắt nguồn, có nguồn gốc (từ)
Ví dụ
이 단어는 원래 프랑스어에서 유래했습니다.
Từ này vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "từ đâu đến". Hán Việt: do lai.
Từ liên quan