Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

연유하다

yeonyuhada [여뉴하다]

연유해요 · 연유했어요 · 연유할 거예요 · 연유한 (+noun)

bắt nguồn từ, do (nguyên do)

Ví dụ

그의 성격은 어린 시절의 경험에서 연유한 것입니다.

Tính cách của anh ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.

Thành phần từ

연 duyên cớ유 từ

Nghĩa đen là "phát sinh bởi duyên do". Hán Việt: duyên do — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Danh từ nghe văn chương: 무슨 연유로 오셨어요? "Vì duyên cớ gì mà ngài đến đây?"