연유해요 · 연유했어요 · 연유할 거예요 · 연유한 (+noun)
bắt nguồn từ, do (nguyên do)
Ví dụ
그의 성격은 어린 시절의 경험에서 연유한 것입니다.
Tính cách của anh ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.
Thành phần từ
연 duyên cớ+유 từ
Nghĩa đen là "phát sinh bởi duyên do". Hán Việt: duyên do — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Danh từ nghe văn chương: 무슨 연유로 오셨어요? "Vì duyên cớ gì mà ngài đến đây?"
Từ liên quan