Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

합치하다

hapchihada

합치해요 · 합치했어요 · 합치할 거예요 · 합치한 (+noun)

thống nhất, trùng khớp, nhất trí

Ví dụ

이번 협정에서 두 나라의 이해관계가 합치했습니다.

Trong hiệp định lần này, lợi ích của hai nước đã trùng khớp với nhau.

Thành phần từ

합 hợp치 đạt tới

Nghĩa đen là "hợp lại và đạt tới". Hán Việt: hợp trí.