Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

상반되다

sangbandoeda

상반돼요 · 상반됐어요 · 상반될 거예요 · 상반된 (+noun)

tương phản, trái ngược nhau

Ví dụ

두 연구는 서로 상반된 결과를 보여 줍니다.

Hai nghiên cứu cho thấy kết quả trái ngược nhau.

Thành phần từ

상 lẫn nhau반 ngược

Nghĩa đen là "ngược lại nhau". Hán Việt: tương phản — giống tiếng Việt.