상응해요 · 상응했어요 · 상응할 거예요 · 상응한 (+noun)
tương ứng, xứng đáng với
Ví dụ
노력에 상응하는 대가를 받아야 합니다.
Bạn phải nhận được sự đền đáp xứng đáng với nỗ lực của mình.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+응 đáp ứng
Nghĩa đen là "đáp ứng lẫn nhau". Hán Việt: tương ứng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng N에 상응하는 N: 죄에 상응하는 벌 "hình phạt tương xứng với tội".