햄이 · 햄을
giăm bông, thịt nguội
Ví dụ
저는 김밥에 햄과 계란을 넣었어요.
Mình cho giăm bông và trứng vào kimbap.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "ham".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
햄이 · 햄을
giăm bông, thịt nguội
Ví dụ
저는 김밥에 햄과 계란을 넣었어요.
Mình cho giăm bông và trứng vào kimbap.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "ham".
Từ liên quan