Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

찌개

jjigae

찌개가 · 찌개를

món hầm, canh đặc, jjigae

Ví dụ

오늘 저녁에는 맛있는 찌개를 끓일 거예요.

Tối nay mình sẽ nấu món canh hầm thật ngon.

Thành phần từ

Đặc và mặn hơn 국 "canh"; thường ăn chung một nồi trên bàn.

Bạn nên biết

Dùng 끓이다 chứ không dùng 만들다 khi nấu món hầm: 찌개를 끓여요.