Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

암호화

amhohwa

암호화가 · 암호화를

mã hóa

Ví dụ

개인 정보는 반드시 암호화해서 저장해야 합니다.

Thông tin cá nhân nhất định phải được mã hóa rồi mới lưu trữ.

Thành phần từ

암 bí mật, tối호 ký hiệu화 hóa

암호 "mật mã" + -화 "hóa". Hán Việt: ám hiệu hóa (암호 = "ám hiệu", mật mã).

Bạn nên biết

암호화폐 nghĩa là "tiền mã hóa", còn gọi là 가상화폐.