Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기계학습

gigyehakseup [기계학씁]

기계학습이 · 기계학습을

học máy

Ví dụ

기계학습은 많은 데이터를 이용해서 컴퓨터를 학습시킵니다.

Học máy huấn luyện máy tính bằng cách sử dụng lượng lớn dữ liệu.

Thành phần từ

기 máy계 khí cụ학 học습 tập

Dịch sát từ "machine learning". Hán Việt: cơ giới học tập (tiếng Việt nói "học máy").

Bạn nên biết

Trong giới công nghệ, từ mượn 머신러닝 cũng phổ biến ngang với 기계학습.