Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신경망

singyeongmang

신경망이 · 신경망을

mạng nơ-ron; mạng lưới thần kinh

Ví dụ

인공 신경망은 사람의 뇌를 흉내 낸 기술입니다.

Mạng nơ-ron nhân tạo là công nghệ mô phỏng bộ não con người.

Thành phần từ

신 thần경 kinh mạch망 lưới

신경 "thần kinh" + 망 "mạng lưới". Hán Việt: thần kinh võng — "thần kinh" giống hệt tiếng Việt.