Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

문자

munja [문짜]

문자가 · 문자를

tin nhắn; chữ, chữ viết

Ví dụ

집에 도착하면 저에게 문자 보내 주세요.

Về đến nhà thì nhắn tin cho mình nhé.

Thành phần từ

문 chữ viết자 chữ

Nghĩa đen là "chữ viết"; gọi tắt của 문자 메시지 "tin nhắn". Hán Việt: văn tự.

Bạn nên biết

Phát âm là [문짜]; động từ hay đi kèm là 문자를 보내다 "gửi tin nhắn".