보고서가 · 보고서를
bản báo cáo
Ví dụ
내일까지 보고서를 써서 부장님께 드려야 해요.
Mình phải viết báo cáo và nộp cho trưởng phòng trước ngày mai.
Thành phần từ
보 báo+고 cáo, nói+서 văn bản
-서 = văn bản (Hán Việt: thư): 보고서, 신청서, 계약서. Hán Việt: báo cáo thư — 보고 chính là "báo cáo".
Bạn nên biết
Dùng 보고서를 쓰다 (viết) và 보고서를 내다/제출하다 (nộp).
Từ liên quan