Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

단행하다

danhaenghada

단행해요 · 단행했어요 · 단행할 거예요 · 단행하세요

quyết đoán thực hiện, mạnh tay tiến hành

Ví dụ

정부는 대규모 구조 조정을 단행했습니다.

Chính phủ đã mạnh tay tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.

Thành phần từ

단 quả quyết행 thực hiện

Nghĩa đen là "quả quyết mà làm". Hán Việt: đoán hành.

Bạn nên biết

Dùng cho những bước đi táo bạo: 개혁, 인사, 구조 조정을 단행하다.