Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

박탈하다

baktalhada

박탈해요 · 박탈했어요 · 박탈할 거예요 · 박탈하세요

tước đoạt, tước bỏ (quyền, danh hiệu)

Ví dụ

그 선수는 도핑으로 메달을 박탈당했습니다.

Vận động viên đó bị tước huy chương vì dùng doping.

Thành phần từ

박 bóc탈 cướp

Nghĩa đen là "bóc ra và cướp lấy". Hán Việt: bác đoạt.

Bạn nên biết

Thường dùng bị động với 당하다: 자격을 박탈당하다 = bị tước tư cách.