Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

범하다

beomhada

범해요 · 범했어요 · 범할 거예요 · 범하세요

phạm (tội, lỗi); vi phạm

Ví dụ

누구나 실수를 범할 수 있으니 너무 걱정하지 마세요.

Ai cũng có thể phạm sai lầm, nên bạn đừng lo lắng quá.

Thành phần từ

범 phạm

Một âm tiết nghĩa là "phạm" — vượt qua ranh giới không được vượt. Hán Việt: phạm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mang tính trang trọng, đi với 실수, 잘못, 죄, 오류; khi nói chuyện thường ngày, 실수하다 nghe tự nhiên hơn.