Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

그르치다

geureuchida

그르쳐요 · 그르쳤어요 · 그르칠 거예요 · 그르치세요

làm hỏng, làm hư việc, phá hỏng

Ví dụ

작은 실수 하나가 일을 그르칠 수 있어요.

Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể làm hỏng cả việc.

Thành phần từ

Liên quan đến 그르다 "sai, hỏng": làm cho việc trở nên hỏng.