Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

빚어지다

bijeojida [비저지다]

빚어져요 · 빚어졌어요 · 빚어질 거예요 · 빚어진 (+noun)

bị gây ra, xảy ra, phát sinh

Ví dụ

공사 때문에 출근길에 교통 혼잡이 빚어졌습니다.

Do công trình thi công, tình trạng ùn tắc giao thông đã xảy ra trên đường đi làm.

Thành phần từ

빚다 "nặn, gây ra" + -어지다 (bị động): rắc rối "được nặn" ra.