Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

일탈하다

iltalhada

일탈해요 · 일탈했어요 · 일탈할 거예요 · 일탈하세요

lệch chuẩn mực, đi chệch hướng, sa ngã

Ví dụ

청소년들이 일탈하지 않도록 관심을 가져야 합니다.

Chúng ta cần quan tâm để thanh thiếu niên không sa ngã.

Thành phần từ

일 buông thả탈 thoát

Nghĩa đen là "buông thả mà thoát ra" — phá vỡ chuẩn mực xã hội. Hán Việt: dật thoát.

Bạn nên biết

이탈 = rời khỏi tuyến đường hay tập thể; 일탈 = phá lệ, vượt quy tắc hay nếp thường, vd. 일상에서의 일탈 "thoát khỏi nhịp sống thường ngày".