Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

저지르다

jeojireuda

저질러요 · 저질렀어요 · 저지를 거예요 · 저지르세요 (르 irregular)

gây ra, phạm (tội, lỗi), làm (điều xấu)

Ví dụ

큰 실수를 저질러서 정말 미안해요.

Mình thật sự xin lỗi vì đã gây ra lỗi lớn.

Bạn nên biết

Chỉ dùng cho điều xấu: 실수를 저지르다, 범죄를 저지르다, 일을 저지르다 (gây chuyện).