저질러요 · 저질렀어요 · 저지를 거예요 · 저지르세요 (르 irregular)
gây ra, phạm (tội, lỗi), làm (điều xấu)
Ví dụ
큰 실수를 저질러서 정말 미안해요.
Mình thật sự xin lỗi vì đã gây ra lỗi lớn.
Bạn nên biết
Chỉ dùng cho điều xấu: 실수를 저지르다, 범죄를 저지르다, 일을 저지르다 (gây chuyện).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저질러요 · 저질렀어요 · 저지를 거예요 · 저지르세요 (르 irregular)
gây ra, phạm (tội, lỗi), làm (điều xấu)
Ví dụ
큰 실수를 저질러서 정말 미안해요.
Mình thật sự xin lỗi vì đã gây ra lỗi lớn.
Bạn nên biết
Chỉ dùng cho điều xấu: 실수를 저지르다, 범죄를 저지르다, 일을 저지르다 (gây chuyện).
Từ liên quan