자아내요 · 자아냈어요 · 자아낼 거예요 · 자아내세요
gợi lên, khiến (cười, khóc...); kéo sợi
Ví dụ
그의 농담이 사람들의 웃음을 자아냈어요.
Câu đùa của anh ấy khiến mọi người bật cười.
Thành phần từ
Từ 잣다 "kéo sợi" + 내다 "ra": kéo cảm xúc ra từ người khác như kéo sợi.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자아내요 · 자아냈어요 · 자아낼 거예요 · 자아내세요
gợi lên, khiến (cười, khóc...); kéo sợi
Ví dụ
그의 농담이 사람들의 웃음을 자아냈어요.
Câu đùa của anh ấy khiến mọi người bật cười.
Thành phần từ
Từ 잣다 "kéo sợi" + 내다 "ra": kéo cảm xúc ra từ người khác như kéo sợi.