Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

자아내다

jaanaeda

자아내요 · 자아냈어요 · 자아낼 거예요 · 자아내세요

gợi lên, khiến (cười, khóc...); kéo sợi

Ví dụ

그의 농담이 사람들의 웃음을 자아냈어요.

Câu đùa của anh ấy khiến mọi người bật cười.

Thành phần từ

Từ 잣다 "kéo sợi" + 내다 "ra": kéo cảm xúc ra từ người khác như kéo sợi.