불러일으켜요 · 불러일으켰어요 · 불러일으킬 거예요 · 불러일으키세요
khơi dậy, gợi lên, khuấy động, gây ra
Ví dụ
그 노래는 어린 시절의 추억을 불러일으켜요.
Bài hát đó gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
Thành phần từ
부르다 "gọi" + 일으키다 "dựng dậy": gọi một cảm xúc trỗi dậy.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불러일으켜요 · 불러일으켰어요 · 불러일으킬 거예요 · 불러일으키세요
khơi dậy, gợi lên, khuấy động, gây ra
Ví dụ
그 노래는 어린 시절의 추억을 불러일으켜요.
Bài hát đó gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
Thành phần từ
부르다 "gọi" + 일으키다 "dựng dậy": gọi một cảm xúc trỗi dậy.