Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

불러일으키다

bulleoireukida [불러이르키다]

불러일으켜요 · 불러일으켰어요 · 불러일으킬 거예요 · 불러일으키세요

khơi dậy, gợi lên, khuấy động, gây ra

Ví dụ

그 노래는 어린 시절의 추억을 불러일으켜요.

Bài hát đó gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

Thành phần từ

부르다 "gọi" + 일으키다 "dựng dậy": gọi một cảm xúc trỗi dậy.