범죄율이 · 범죄율을
tỷ lệ tội phạm
Ví dụ
이 도시는 범죄율이 낮아서 안전한 편이에요.
Thành phố này có tỷ lệ tội phạm thấp nên khá an toàn.
Thành phần từ
범 phạm+죄 tội+율 tỷ lệ
Nghĩa đen là "tỷ lệ phạm tội". Hán Việt: phạm tội suất — "phạm tội" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hậu tố "tỷ lệ" là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ, và là 률 sau các patchim khác: 범죄율, 합격률.