Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

범죄율

beomjoeyul

범죄율이 · 범죄율을

tỷ lệ tội phạm

Ví dụ

이 도시는 범죄율이 낮아서 안전한 편이에요.

Thành phố này có tỷ lệ tội phạm thấp nên khá an toàn.

Thành phần từ

범 phạm죄 tội율 tỷ lệ

Nghĩa đen là "tỷ lệ phạm tội". Hán Việt: phạm tội suất — "phạm tội" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hậu tố "tỷ lệ" là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ, và là 률 sau các patchim khác: 범죄율, 합격률.