Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

혈연

hyeoryeon [혀련]

혈연이 · 혈연을

quan hệ huyết thống, họ hàng ruột thịt

Ví dụ

혈연으로 맺어진 사람만 가족인 것은 아니에요.

Không phải chỉ những người cùng huyết thống mới là gia đình.

Thành phần từ

혈 máu연 duyên

Nghĩa đen là "duyên máu mủ". Hán Việt: huyết duyên (tiếng Việt thường nói "huyết thống").