Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연줄

yeonjul [연쭐]

연줄이 · 연줄을

mối quan hệ, ô dù, chỗ dựa

Ví dụ

그는 연줄을 이용해서 좋은 회사에 들어갔대요.

Nghe nói anh ấy đã nhờ quan hệ để vào được một công ty tốt.

Thành phần từ

연 duyên

Duyên (연) cộng với từ thuần Hàn 줄 "sợi dây": những sợi dây mà bạn có thể giật. Đừng nhầm với 연줄 "dây diều".

Bạn nên biết

Phát âm là [연쭐]; 연줄을 대다 nghĩa là nhờ quan hệ để đạt được điều gì đó.