Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

학연

hagyeon [하견]

학연이 · 학연을

quan hệ đồng môn, mối quan hệ trường lớp

Ví dụ

한국 사회에서는 학연이 여전히 중요하게 작용합니다.

Trong xã hội Hàn Quốc, quan hệ đồng môn vẫn đóng vai trò quan trọng.

Thành phần từ

학 học연 duyên

Nghĩa đen là "duyên trường học"; 학연, 지연, 혈연 là ba kiểu quan hệ cá nhân kinh điển. Hán Việt: học duyên.