Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

황금만능주의

hwanggeummanneungjuui [황금만능주이]

황금만능주의가 · 황금만능주의를

chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa bái kim, chủ nghĩa vật chất

Ví dụ

황금만능주의가 사회를 병들게 한다는 지적이 많습니다.

Nhiều người chỉ ra rằng tư tưởng coi đồng tiền là tất cả đang khiến xã hội trở nên bệnh hoạn.

Thành phần từ

황 vàng (màu)금 vàng, kim만 vạn능 năng주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa vàng là vạn năng"; -주의 = chủ nghĩa: 민주주의, 개인주의. Hán Việt: hoàng kim vạn năng chủ nghĩa — các thành tố đều quen thuộc với người Việt.