재건축이 · 재건축을
sự xây dựng lại, tái thiết (công trình)
Ví dụ
주민들은 오래된 아파트를 재건축하기로 결정했어요.
Cư dân đã quyết định xây lại tòa chung cư cũ.
Thành phần từ
재 lại+건 xây+축 đắp
Nghĩa đen là "xây lại". Hán Việt: tái kiến trúc (lưu ý: 건축 là xây dựng, kiến trúc).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재건축이 · 재건축을
sự xây dựng lại, tái thiết (công trình)
Ví dụ
주민들은 오래된 아파트를 재건축하기로 결정했어요.
Cư dân đã quyết định xây lại tòa chung cư cũ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xây lại". Hán Việt: tái kiến trúc (lưu ý: 건축 là xây dựng, kiến trúc).