과밀이 · 과밀을
quá đông đúc, mật độ quá cao
Ví dụ
정부는 수도권 인구 과밀 문제를 해결하려고 합니다.
Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề dân số quá đông ở vùng thủ đô.
Thành phần từ
과 quá+밀 dày
Nghĩa đen là "dày đặc quá mức". Hán Việt: quá mật.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과밀이 · 과밀을
quá đông đúc, mật độ quá cao
Ví dụ
정부는 수도권 인구 과밀 문제를 해결하려고 합니다.
Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề dân số quá đông ở vùng thủ đô.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dày đặc quá mức". Hán Việt: quá mật.