수도권이 · 수도권을
vùng thủ đô, khu vực Seoul và vùng phụ cận
Ví dụ
한국 인구의 절반 정도가 수도권에 살아요.
Khoảng một nửa dân số Hàn Quốc sống ở vùng thủ đô.
Thành phần từ
수 đầu+도 kinh đô+권 vùng
Nghĩa đen là "vùng thủ đô"; -권 = vùng, khu: 수도권, 생활권. Hán Việt: thủ đô quyển — "thủ đô" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
수도권 gồm Seoul, Incheon và Gyeonggi; từ đối lập thường dùng là 지방 (các tỉnh, địa phương).