Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수도권

sudogwon [수도꿘]

수도권이 · 수도권을

vùng thủ đô, khu vực Seoul và vùng phụ cận

Ví dụ

한국 인구의 절반 정도가 수도권에 살아요.

Khoảng một nửa dân số Hàn Quốc sống ở vùng thủ đô.

Thành phần từ

수 đầu도 kinh đô권 vùng

Nghĩa đen là "vùng thủ đô"; -권 = vùng, khu: 수도권, 생활권. Hán Việt: thủ đô quyển — "thủ đô" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

수도권 gồm Seoul, Incheon và Gyeonggi; từ đối lập thường dùng là 지방 (các tỉnh, địa phương).