부부가 · 부부를
vợ chồng
Ví dụ
옆집 부부는 사이가 아주 좋아요.
Vợ chồng nhà bên cạnh rất hòa thuận.
Thành phần từ
부 chồng+부 vợ
Nghĩa đen là "chồng và vợ". Hán Việt: phu phụ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn