Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

부부

bubu

부부가 · 부부를

vợ chồng

Ví dụ

옆집 부부는 사이가 아주 좋아요.

Vợ chồng nhà bên cạnh rất hòa thuận.

Thành phần từ

부 chồng부 vợ

Nghĩa đen là "chồng và vợ". Hán Việt: phu phụ — giống tiếng Việt.