방대해요 · 방대했어요 · 방대한 (+noun)
đồ sộ, khổng lồ, bao la (về phạm vi, số lượng)
Ví dụ
이 도서관은 방대한 자료를 가지고 있어요.
Thư viện này có một kho tư liệu đồ sộ.
Thành phần từ
방 to+대 lớn
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "lớn" — nghĩa đen là "to lớn". Hán Việt: bàng đại.
Bạn nên biết
Dùng cho số lượng hoặc phạm vi: 방대한 양, 방대한 자료, 방대한 규모.
Từ liên quan