Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

방대하다

bangdaehada

방대해요 · 방대했어요 · 방대한 (+noun)

đồ sộ, khổng lồ, bao la (về phạm vi, số lượng)

Ví dụ

이 도서관은 방대한 자료를 가지고 있어요.

Thư viện này có một kho tư liệu đồ sộ.

Thành phần từ

방 to대 lớn

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "lớn" — nghĩa đen là "to lớn". Hán Việt: bàng đại.

Bạn nên biết

Dùng cho số lượng hoặc phạm vi: 방대한 양, 방대한 자료, 방대한 규모.