극렬해요 · 극렬했어요 · 극렬한 (+noun)
kịch liệt, dữ dội, quyết liệt (phản đối, biểu tình)
Ví dụ
주민들의 극렬한 반대로 공사가 중단됐어요.
Công trình đã bị dừng lại do sự phản đối kịch liệt của người dân.
Thành phần từ
극 cực+렬 mãnh liệt
Nghĩa đen là "cực kỳ mãnh liệt". Hán Việt: cực liệt (gần với "kịch liệt" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Phát âm là [긍녈하다] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan