Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

극렬하다

geungnyeolhada [긍녈하다]

극렬해요 · 극렬했어요 · 극렬한 (+noun)

kịch liệt, dữ dội, quyết liệt (phản đối, biểu tình)

Ví dụ

주민들의 극렬한 반대로 공사가 중단됐어요.

Công trình đã bị dừng lại do sự phản đối kịch liệt của người dân.

Thành phần từ

극 cực렬 mãnh liệt

Nghĩa đen là "cực kỳ mãnh liệt". Hán Việt: cực liệt (gần với "kịch liệt" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [긍녈하다] — do hiện tượng mũi hóa.