낙오돼요 · 낙오됐어요 · 낙오될 거예요 · 낙오된 (+noun)
bị tụt lại, bị rớt lại, bị bỏ lại phía sau
Ví dụ
산행 중에 한 명이 일행에서 낙오됐어요.
Trong lúc leo núi, có một người bị tụt lại khỏi đoàn.
Thành phần từ
낙 rơi+오 hàng ngũ
Nghĩa đen là "rơi khỏi hàng ngũ". Hán Việt: lạc ngũ — giống tiếng Việt.