Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

낙오되다

nagodoeda [나고되다]

낙오돼요 · 낙오됐어요 · 낙오될 거예요 · 낙오된 (+noun)

bị tụt lại, bị rớt lại, bị bỏ lại phía sau

Ví dụ

산행 중에 한 명이 일행에서 낙오됐어요.

Trong lúc leo núi, có một người bị tụt lại khỏi đoàn.

Thành phần từ

낙 rơi오 hàng ngũ

Nghĩa đen là "rơi khỏi hàng ngũ". Hán Việt: lạc ngũ — giống tiếng Việt.