막대해요 · 막대했어요 · 막대한 (+noun)
to lớn, khổng lồ, rất lớn (số tiền, chi phí, thiệt hại)
Ví dụ
태풍으로 막대한 피해가 발생했습니다.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại vô cùng lớn.
Thành phần từ
막 không gì+대 lớn
Nghĩa đen là "không gì lớn hơn". Hán Việt: mạc đại.
Bạn nên biết
Kết hợp điển hình: 막대한 비용, 막대한 피해, 막대한 영향.
Từ liên quan