Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

막대하다

makdaehada [막때하다]

막대해요 · 막대했어요 · 막대한 (+noun)

to lớn, khổng lồ, rất lớn (số tiền, chi phí, thiệt hại)

Ví dụ

태풍으로 막대한 피해가 발생했습니다.

Cơn bão đã gây ra thiệt hại vô cùng lớn.

Thành phần từ

막 không gì대 lớn

Nghĩa đen là "không gì lớn hơn". Hán Việt: mạc đại.

Bạn nên biết

Kết hợp điển hình: 막대한 비용, 막대한 피해, 막대한 영향.