지극해요 · 지극했어요 · 지극한 (+noun)
hết mực, tột bậc, tận tụy (sự chăm sóc, tình yêu, lòng thành)
Ví dụ
어머니의 지극한 사랑 덕분에 병이 나았어요.
Nhờ tình yêu thương hết mực của mẹ mà tôi đã khỏi bệnh.
Thành phần từ
지 tột cùng+극 cực điểm
Nghĩa đen là "đạt tới tột cùng". Hán Việt: chí cực.
Bạn nên biết
Phó từ 지극히 "vô cùng, hết sức" rất hay dùng: 지극히 정상적인 반응이에요.