Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

도태되다

dotaedoeda

도태돼요 · 도태됐어요 · 도태될 거예요 · 도태된 (+noun)

bị đào thải, bị loại bỏ, tụt hậu rồi biến mất

Ví dụ

변화에 적응하지 못하는 기업은 도태될 수밖에 없습니다.

Những doanh nghiệp không thích nghi được với thay đổi chắc chắn sẽ bị đào thải.

Thành phần từ

도 đãi, rửa태 sàng lọc

Nghĩa đen là "đãi và sàng" — như đãi vàng, hạt nhẹ bị nước cuốn trôi. Hán Việt: đào thải — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong sinh học, 자연 도태 nghĩa là "chọn lọc tự nhiên" (đào thải tự nhiên).