TOPIK 2danh từ양yang양이 · 양을lượng, số lượngVí dụ이 식당은 음식 양이 정말 많아요.Quán này cho đồ ăn nhiều lắm.Thành phần từ양 lượngHán Việt: lượng — như "số lượng". Chú ý từ đồng âm: các từ 양 khác nghĩa là "con cừu" và "cả hai" (양쪽).Bạn nên biếtVới khẩu phần, nói 양이 많다/적다 chứ không nói 크다/작다.Từ liên quan수 số많다 nhiều적다 ít