막중해요 · 막중했어요 · 막중한 (+noun)
hệ trọng, nặng nề, trọng đại (trách nhiệm, nhiệm vụ)
Ví dụ
팀의 대표로서 제 책임이 막중합니다.
Với tư cách là đại diện của đội, trách nhiệm của tôi rất nặng nề.
Thành phần từ
막 không gì+중 nặng
Nghĩa đen là "không gì nặng hơn". Hán Việt: mạc trọng.
Bạn nên biết
Đi với 책임 hoặc 임무: 막중한 책임 "trách nhiệm nặng nề".
Từ liên quan