Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

막중하다

makjunghada [막쭝하다]

막중해요 · 막중했어요 · 막중한 (+noun)

hệ trọng, nặng nề, trọng đại (trách nhiệm, nhiệm vụ)

Ví dụ

팀의 대표로서 제 책임이 막중합니다.

Với tư cách là đại diện của đội, trách nhiệm của tôi rất nặng nề.

Thành phần từ

막 không gì중 nặng

Nghĩa đen là "không gì nặng hơn". Hán Việt: mạc trọng.

Bạn nên biết

Đi với 책임 hoặc 임무: 막중한 책임 "trách nhiệm nặng nề".