Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

발뺌하다

balppaemhada

발뺌해요 · 발뺌했어요 · 발뺌할 거예요 · 발뺌하세요

chối bay, rũ bỏ trách nhiệm

Ví dụ

증거가 나왔는데도 그는 끝까지 발뺌했어요.

Dù đã có bằng chứng, anh ta vẫn chối đến cùng.

Thành phần từ

발 "chân" + 빼다 "rút ra": rút chân ra khỏi chuyện gì đó.