발뺌해요 · 발뺌했어요 · 발뺌할 거예요 · 발뺌하세요
chối bay, rũ bỏ trách nhiệm
Ví dụ
증거가 나왔는데도 그는 끝까지 발뺌했어요.
Dù đã có bằng chứng, anh ta vẫn chối đến cùng.
Thành phần từ
발 "chân" + 빼다 "rút ra": rút chân ra khỏi chuyện gì đó.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발뺌해요 · 발뺌했어요 · 발뺌할 거예요 · 발뺌하세요
chối bay, rũ bỏ trách nhiệm
Ví dụ
증거가 나왔는데도 그는 끝까지 발뺌했어요.
Dù đã có bằng chứng, anh ta vẫn chối đến cùng.
Thành phần từ
발 "chân" + 빼다 "rút ra": rút chân ra khỏi chuyện gì đó.