떠넘겨요 · 떠넘겼어요 · 떠넘길 거예요 · 떠넘기세요
đùn đẩy, đổ (trách nhiệm, việc) cho người khác
Ví dụ
팀장님은 어려운 일을 늘 신입에게 떠넘겨요.
Trưởng nhóm lúc nào cũng đùn việc khó cho nhân viên mới.
Thành phần từ
떠- + 넘기다 "chuyển sang": đẩy việc sang người khác.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
떠넘겨요 · 떠넘겼어요 · 떠넘길 거예요 · 떠넘기세요
đùn đẩy, đổ (trách nhiệm, việc) cho người khác
Ví dụ
팀장님은 어려운 일을 늘 신입에게 떠넘겨요.
Trưởng nhóm lúc nào cũng đùn việc khó cho nhân viên mới.
Thành phần từ
떠- + 넘기다 "chuyển sang": đẩy việc sang người khác.