Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

떠넘기다

tteoneomgida

떠넘겨요 · 떠넘겼어요 · 떠넘길 거예요 · 떠넘기세요

đùn đẩy, đổ (trách nhiệm, việc) cho người khác

Ví dụ

팀장님은 어려운 일을 늘 신입에게 떠넘겨요.

Trưởng nhóm lúc nào cũng đùn việc khó cho nhân viên mới.

Thành phần từ

떠- + 넘기다 "chuyển sang": đẩy việc sang người khác.