Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

둘러대다

dulleodaeda

둘러대요 · 둘러댔어요 · 둘러댈 거예요 · 둘러대세요

viện cớ, bịa lý do, nói tránh

Ví dụ

늦은 이유를 묻자 그는 차가 막혔다고 둘러댔어요.

Khi bị hỏi lý do đến muộn, anh ta viện cớ là bị tắc đường.

Thành phần từ

Từ 두르다 "quấn quanh" + 대다: nói vòng vo để né sự thật.