부풀려요 · 부풀렸어요 · 부풀릴 거예요 · 부풀리세요
thổi phồng, làm phồng lên; phóng đại
Ví dụ
일부 언론이 사건을 지나치게 부풀렸어요.
Một số cơ quan báo chí đã thổi phồng vụ việc quá mức.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 부풀다 "phồng lên".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부풀려요 · 부풀렸어요 · 부풀릴 거예요 · 부풀리세요
thổi phồng, làm phồng lên; phóng đại
Ví dụ
일부 언론이 사건을 지나치게 부풀렸어요.
Một số cơ quan báo chí đã thổi phồng vụ việc quá mức.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 부풀다 "phồng lên".