배격해요 · 배격했어요 · 배격할 거예요 · 배격하세요
bài trừ, bác bỏ, lên án
Ví dụ
우리는 모든 형태의 폭력을 배격합니다.
Chúng tôi bài trừ mọi hình thức bạo lực.
Thành phần từ
배 đẩy ra+격 đánh
Nghĩa đen là "đẩy ra và đánh" (Hán Việt: bài kích; chữ 排 như trong "bài trừ", "bài xích").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배격해요 · 배격했어요 · 배격할 거예요 · 배격하세요
bài trừ, bác bỏ, lên án
Ví dụ
우리는 모든 형태의 폭력을 배격합니다.
Chúng tôi bài trừ mọi hình thức bạo lực.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đẩy ra và đánh" (Hán Việt: bài kích; chữ 排 như trong "bài trừ", "bài xích").