Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

배격하다

baegyeokada [배겨카다]

배격해요 · 배격했어요 · 배격할 거예요 · 배격하세요

bài trừ, bác bỏ, lên án

Ví dụ

우리는 모든 형태의 폭력을 배격합니다.

Chúng tôi bài trừ mọi hình thức bạo lực.

Thành phần từ

배 đẩy ra격 đánh

Nghĩa đen là "đẩy ra và đánh" (Hán Việt: bài kích; chữ 排 như trong "bài trừ", "bài xích").