Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

표출하다

pyochulhada

표출해요 · 표출했어요 · 표출할 거예요 · 표출하세요

bộc lộ, thể hiện ra, trút ra

Ví dụ

시민들은 집회를 통해 정부에 대한 분노를 표출했습니다.

Người dân đã bộc lộ sự phẫn nộ với chính phủ qua các cuộc tập hợp.

Thành phần từ

표 bề mặt출 ra

Nghĩa đen là "đưa ra bề mặt". Hán Việt: biểu xuất.