표출해요 · 표출했어요 · 표출할 거예요 · 표출하세요
bộc lộ, thể hiện ra, trút ra
Ví dụ
시민들은 집회를 통해 정부에 대한 분노를 표출했습니다.
Người dân đã bộc lộ sự phẫn nộ với chính phủ qua các cuộc tập hợp.
Thành phần từ
표 bề mặt+출 ra
Nghĩa đen là "đưa ra bề mặt". Hán Việt: biểu xuất.
Từ liên quan