Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

배가되다

baegadoeda

배가돼요 · 배가됐어요 · 배가될 거예요 · 배가된 (+noun)

tăng gấp đôi, nhân đôi; tăng lên gấp bội

Ví dụ

친구와 함께하니 즐거움이 배가되었어요.

Được làm cùng bạn bè nên niềm vui như được nhân đôi.

Thành phần từ

배 gấp bội가 thêm

Nghĩa đen là "thêm gấp bội" (Hán Việt: bội gia).