발탁해요 · 발탁했어요 · 발탁할 거예요 · 발탁하세요
tuyển chọn, đề bạt, chọn ra (cho một vị trí)
Ví dụ
감독은 무명 배우를 주연으로 발탁했어요.
Đạo diễn đã chọn một diễn viên vô danh vào vai chính.
Thành phần từ
발 nhổ ra+탁 chọn
Nghĩa đen là "nhổ ra và chọn lấy" — chọn một người tài giữa nhiều người (Hán Việt: bạt trạc; chữ 拔 như trong "đề bạt").