Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

발탁하다

baltakada [발타카다]

발탁해요 · 발탁했어요 · 발탁할 거예요 · 발탁하세요

tuyển chọn, đề bạt, chọn ra (cho một vị trí)

Ví dụ

감독은 무명 배우를 주연으로 발탁했어요.

Đạo diễn đã chọn một diễn viên vô danh vào vai chính.

Thành phần từ

발 nhổ ra탁 chọn

Nghĩa đen là "nhổ ra và chọn lấy" — chọn một người tài giữa nhiều người (Hán Việt: bạt trạc; chữ 拔 như trong "đề bạt").