Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

벼락치기

byeorakchigi

벼락치기가 · 벼락치기를

học dồn, học nước rút (vào phút chót)

Ví dụ

시험 전날 밤에 벼락치기로 공부했어요.

Tôi đã học dồn vào đêm trước ngày thi.

Thành phần từ

Từ 벼락 "sét" + 치다 "đánh": học với tốc độ sét đánh.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 벼락치기하다 và 벼락치기로 공부하다.