TOPIK 2danh từ듣기deutgi [듣끼]듣기가 · 듣기를nghe, kỹ năng nghe (phần thi nghe)Ví dụ듣기 실력을 높이려고 한국 드라마를 봐요.Mình xem phim truyền hình Hàn để nâng cao kỹ năng nghe.Thành phần từĐộng từ 듣다 "nghe" cộng đuôi danh từ hóa -기; ㄷ giữ nguyên trước -기.Bạn nên biếtPhát âm là [듣끼].Từ liên quan듣다 nghe말하기 nói읽기 đọc