Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

반박하다

banbakada [반바카다]

반박해요 · 반박했어요 · 반박할 거예요 · 반박하세요

phản bác, bác bỏ

Ví dụ

그는 상대방의 주장을 논리적으로 반박했습니다.

Anh ấy đã phản bác lập luận của đối phương một cách logic.

Thành phần từ

반 ngược박 bác bỏ

Nghĩa đen là "đẩy ngược lại". Hán Việt: phản bác — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

반박하다 đi với tân ngữ (주장을 반박하다); với 반론, cách nói 반론을 제기하다 phổ biến hơn 반론하다.