노정해요 · 노정했어요 · 노정할 거예요 · 노정하세요
bộc lộ, phơi bày (điểm yếu, vấn đề)
Ví dụ
이번 사고는 안전 관리의 허점을 노정했습니다.
Vụ tai nạn lần này đã phơi bày lỗ hổng trong công tác quản lý an toàn.
Thành phần từ
노 lộ ra+정 trình bày
Nghĩa đen là "lộ ra cho thấy" — điều bị che giấu lộ ra ngoài. Hán Việt: lộ trình (露呈) — khác "lộ trình" (路程, con đường) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đồng âm: 노정 (路程) nghĩa là lộ trình, hành trình; động từ này là phơi bày khuyết điểm.
Từ liên quan