Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

노정하다

nojeonghada

노정해요 · 노정했어요 · 노정할 거예요 · 노정하세요

bộc lộ, phơi bày (điểm yếu, vấn đề)

Ví dụ

이번 사고는 안전 관리의 허점을 노정했습니다.

Vụ tai nạn lần này đã phơi bày lỗ hổng trong công tác quản lý an toàn.

Thành phần từ

노 lộ ra정 trình bày

Nghĩa đen là "lộ ra cho thấy" — điều bị che giấu lộ ra ngoài. Hán Việt: lộ trình (露呈) — khác "lộ trình" (路程, con đường) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đồng âm: 노정 (路程) nghĩa là lộ trình, hành trình; động từ này là phơi bày khuyết điểm.